chí cha chí chát

chí cha chí chát

Hai đứa trẻ cãi nhau chí cha chí chát về việc ai được chơi trước.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Mô tả âm thanh liên tục, lặp đi lặp lại, chói tai khó chịu: Thường dùng để tả tiếng va chạm, tiếng nói cãi nhau hoặc tiếng động sắc, vang lên không ngừng một cách hỗn độn.
    • Mang nghĩa nhấn mạnh hơn so với "chí chát": Thể hiện mức độ ồn ào, liên tục phiền toái cao hơn.
  2. Trạng từ:

    • Một cách ồn ào, lặp đi lặp lại bằng những âm thanh chói tai: Dùng để miêu tả cách thức phát ra hoặc diễn ra cùng với những âm thanh khó chịu đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Tiếng bát đĩa va vào nhau chí cha chí chát suốt bữa ăn khiến ai cũng đau đầu. (Âm thanh bát đĩa va vào nhau liên tục, chói tai suốt bữa ăn khiến ai cũng đau đầu.)
    • Cuộc tranh cãi chí cha chí chát giữa hai hàng xóm kéo dài cả tiếng đồng hồ. (Cuộc tranh cãi ồn ào, lời qua tiếng lại liên tục giữa hai hàng xóm kéo dài cả tiếng đồng hồ.)
  • Trạng từ:

    • Hai đứa trẻ cãi nhau chí cha chí chát về việc ai được chơi trước. (Hai đứa trẻ cãi nhau ồn ào, không dứt về việc ai được chơi trước.)
    • Anh thợ rèn chí cha chí chát vào tấm kim loại. (Anh thợ rèn liên hồi, tạo ra những tiếng vang chói tai vào tấm kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như từ tượng thanh: Từ này thuộc nhóm từ tượng thanh, chuyên dùng để mô phỏng âm thanh. Khi dùng, thường đứng một mình hoặc đi kèm các động từ như "kêu", "vang lên", "nghe thấy".

    • Cả căn bếp chỉ nghe thấy chí cha chí chát của dao thớt. (Cả căn bếp chỉ nghe thấy âm thanh liên hồi, lẻo xẻo của dao thớt.)
  • Mang sắc thái tiêu cực: Hầu như luôn dùng để diễn tả âm thanh gây khó chịu, phiền toái, không mang nghĩa tích cực.

    • Đừng nói chí cha chí chát như thế, hãy bình tĩnh thảo luận. (Đừng nói cãi nhau ồn ào, lời qua tiếng lại như thế, hãy bình tĩnh thảo luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Chí chát (tính từ/trạng từ): Âm thanh ngắn, sắc vang, thường một hoặc vài tiếng. Mức độ nhẹ hơn "chí cha chí chát".

    • Tiếng kéo cắt tôn nghe chí chát. (Tiếng kéo cắt tôn nghe sắc vang.)
  • Líu lo (tính từ/tượng thanh): Âm thanh trong trẻo, vui tai, thường của chim chóc hoặc trẻ em. Trái nghĩa về sắc thái với "chí cha chí chát".

    • Tiếng chim hót líu lo ngoài vườn. (Tiếng chim hót trong trẻo, vui tai ngoài vườn.)
  • Ồn ào (tính từ): Nói chung về tiếng ồn, không cụ thể về tính chất âm thanh như "chí cha chí chát".

    • Khu chợ rất ồn ào. (Khu chợ rất nhiều tiếng ồn.)
Từ đồng nghĩa
  • Lộn xộn (về âm thanh): Hỗn độn, không trật tự.
  • Lẻo xẻo (tượng thanh): Âm thanh nhỏ, liên tục thường gây khó chịu (thường dùng cho tiếng nói).
  • Chan chát: Âm thanh kim loại va chạm sắc vang.
Thành ngữ liên quan
  • Chí chóe chí cha: Một biến thể nhấn mạnh hơn, thường dùng để mô tả những cuộc cãikịch liệt, không dứt.
    • Họ cãi nhau chí chóe chí cha cả buổi chẳng giải quyết được . (Họ cãi nhau kịch liệt, ồn ào cả buổi chẳng giải quyết được .)